카테고리 없음

interested di voi gioi tu gi

smartcomenglish 2025. 11. 15. 12:14

Bạn có thường xuyên băn khoăn về cách dùng từ "interested" trong tiếng Anh? Chỉ cần dùng sai giới từ đi kèm, câu nói của bạn có thể mất đi tính tự nhiên và bị đánh giá thấp trong các bài thi IELTS hoặc giao tiếp hàng ngày.

Smartcom IELTS hiểu rằng, để chinh phục band điểm cao, bạn cần sử dụng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp một cách chính xác và linh hoạt. Việc nắm vững các giới từ đi kèm như interested đi với giới từ nào không chỉ giúp bạn làm đúng bài tập mà còn mở rộng khả năng diễn đạt.

Bài viết này sẽ là kim chỉ nam giúp bạn giải quyết mọi thắc mắc: từ nghĩa gốc của interested, cấu trúc interested in chuẩn chỉnh, cho đến các từ đồng nghĩa cao cấp.

Hãy đọc tiếp để loại bỏ hoàn toàn sự nhầm lẫn giữa interested và interesting, làm chủ cách dùng từ này và nâng cao điểm số của mình ngay hôm nay!

Interested là gì?

Interested /'ɪntrɪstɪd/ (tính từ) có nghĩa là quan tâm, hứng thú, thích thú đến một người, một vật, một sự việc, hoặc một chủ đề nào đó.

Nó thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc của một người, tức là người đó đang cảm thấy hứng thú, quan tâm.

  • Ví dụ:
    • I'm interested in the job offer. (Tôi quan tâm đến lời đề nghị công việc đó.)
    • She seems very interested in learning how to play the guitar. (Cô ấy có vẻ rất hứng thú với việc học chơi đàn guitar.)

Interested đi với giới từ gì? 

Cấu trúc Interested in

Tính từ "interested" gần như luôn đi kèm với giới từ "in" để tạo thành cấu trúc cố định và phổ biến nhất:

Cấu trúc: S + be + interested + in + Noun / V-ing

  • Ý nghĩa: Ai đó quan tâm/thích thú đến cái gì/việc gì.
  • Chi tiết cấu trúc:
    • S: Chủ ngữ (người cảm thấy quan tâm)
    • be: Động từ to be (am, is, are, was, were)
    • interested: Tính từ (quan tâm, hứng thú)
    • in: Giới từ bắt buộc
    • Noun / V-ing: Danh từ hoặc động từ thêm -ing (chủ đề, sự việc được quan tâm)

Ví dụ:

He is interested in history. (Anh ấy quan tâm đến lịch sử.)

Are you interested in joining our book club? (Bạn có hứng thú với việc tham gia câu lạc bộ sách của chúng tôi không?) 

Lưu ý: Mặc dù ít phổ biến hơn, interested đôi khi cũng có thể đi với by hoặc about trong một số ngữ cảnh nhất định, nhưng cấu trúc interested in là cấu trúc chuẩn và phổ biến nhất mà bạn nên ưu tiên sử dụng.

Cấu trúc đồng nghĩa với Interested in

Để tránh lặp từ và làm câu văn trở nên phong phú hơn, bạn có thể thay thế cấu trúc interested in bằng những cấu trúc đồng nghĩa sau:

  • keen on + Noun/V-ing
    • Ý nghĩa: Háo hức, say mê, thích thú cái gì
    • Ví dụ: I'm keen on learning foreign languages. (Tôi say mê học ngoại ngữ.)
  • fond of + Noun/V-ing
    • Ý nghĩa: Thích, yêu thích cái gì (thường là sở thích)
    • Ví dụ: My brother is very fond of playing football. (Anh trai tôi rất thích chơi bóng đá.)
  • be enthusiastic about + Noun/V-ing
    • Ý nghĩa: Nhiệt tình, hăng hái về cái gì
    • Ví dụ: They are enthusiastic about the new project. (Họ hăng hái về dự án mới.)
  • be into + Noun/V-ing (Informal)
    • Ý nghĩa: Thích, mê mẩn cái gì (thường dùng trong văn nói)
    • Ví dụ: She's into Korean dramas. (Cô ấy phim truyền hình Hàn Quốc.)

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Interested

Từ đồng nghĩa (Synonyms)
Để diễn tả sự quan tâm, thích thú, bạn có thể dùng:

  • Eager (adj): Háo hức, mong muốn
  • Curious (adj): Tò mò
  • Fascinated (adj): Mê hoặc, bị cuốn hút
  • Engaged (adj): Say mê, chú tâm

Từ trái nghĩa (Antonyms)

Để diễn tả sự không quan tâm, thờ ơ:

  • Uninterested (adj): Không quan tâm, không hứng thú (chỉ đơn thuần là không có hứng thú)
  • Bored (adj): Chán, cảm thấy buồn chán
  • Indifferent (adj): Thờ ơ, vô tâm, không quan trọng

Phân biệt Interested in và Interesting to

Đây là cặp từ tính từ đuôi -ed-ing thường gây nhầm lẫn nhất.

  • Interested (adj - đuôi -ed)
    • Ý nghĩa: Cảm thấy quan tâm/hứng thú.
    • Chủ thể: Chỉ người hoặc vật có cảm xúc (người bị tác động cảm xúc).
    • Cấu trúc giới từ: Interested in + Noun/V-ing
    • Ví dụ: The students are interested in the lecture. (Học sinh cảm thấy hứng thú với bài giảng.)
  • Interesting (adj - đuôi -ing)
    • Ý nghĩa: Có khả năng gây ra sự quan tâm/hứng thú.
    • Chủ thể: Chỉ vật hoặc sự việc (người/vật gây ra cảm xúc).
    • Cấu trúc giới từ: Interesting to + someone (thú vị đối với ai)
    • Ví dụ: The lecture is interesting to the students. (Bài giảng thú vị đối với học sinh.)

Tóm lại: Interested (bị động) là bạn cảm thấy hứng thú, còn Interesting (chủ động) là nó khiến bạn hứng thú/quan tâm.

Bài tập vận dụng

Chọn từ/cụm từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống:

  1. She is very ______ (interested / interesting) in politics.
  2. I found the museum exhibition very ______ (interested / interesting) to everyone.
  3. My father is ______ (fond in / fond of) gardening.
  4. Are you ______ (keen in / keen on) going to the concert tonight?
  5. His monotone voice made the presentation extremely ______ (interested / boring).

Đáp án

  1. interested
  2. interesting
  3. fond of
  4. keen on
  5. boring

Hy vọng với bài viết chi tiết này, bạn đã nắm vững được cách dùng, cấu trúc và đặc biệt là trả lời được câu hỏi interested đi với giới từ nào một cách chính xác nhất.