Học từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc chưa bao giờ dễ dàng đến thế! Với bộ sưu tập 42 chủ đề thông dụng nhất – từ gia đình, thời tiết đến nghề nghiệp, du lịch, Tết và Giáng sinh – bạn sẽ nhanh chóng xây dựng nền tảng vững chắc, ghi nhớ lâu và tự tin giao tiếp chỉ sau vài tuần.

I. Tầm quan trọng của việc học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là phương pháp hiệu quả, giúp người học tiếp cận ngôn ngữ có hệ thống. Thay vì học rời rạc, cách này nhóm từ liên quan đến một lĩnh vực, tạo liên kết logic trong não bộ.
- Tăng khả năng ghi nhớ: Từ vựng gắn với ngữ cảnh thực tế, dễ hình thành mạng lưới liên kết.
- Cải thiện giao tiếp: Từ theo chủ đề dùng trong trò chuyện hàng ngày như thời tiết, công việc, du lịch, giúp tự tin áp dụng.
- Hỗ trợ ngữ pháp và kỹ năng khác: Chủ đề kết hợp cấu trúc câu, luyện nghe-nói-đọc-viết toàn diện.
- Tiết kiệm thời gian, tăng động lực: Học thú vị hơn, thấy tiến bộ rõ rệt qua từng chủ đề.
- Ứng dụng rộng: Hữu ích cho kỳ thi IELTS, TOEIC, đặc biệt phần speaking và writing.
II. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh theo chủ đề thông dụng nhất
Dưới đây là tổng hợp từ vựng theo 42 chủ đề, mỗi chủ đề 15-20 từ cơ bản kèm nghĩa tiếng Việt.
1. Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề gia đình
- Family: Gia đình
- Father: Bố
- Mother: Mẹ
- Brother: Anh/em trai
- Sister: Chị/em gái
- Son: Con trai
- Daughter: Con gái
- Husband: Chồng
- Wife: Vợ
- Grandfather: Ông nội/ngoại
- Grandmother: Bà nội/ngoại
- Uncle: Chú/bác trai
- Aunt: Cô/dì
- Cousin: Anh/em họ
- Parents: Cha mẹ
- Sibling: Anh chị em ruột
- In-law: Họ hàng bên vợ/chồng
- Nephew: Cháu trai
- Niece: Cháu gái
2. Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết
- Weather: Thời tiết
- Sunny: Nắng
- Cloudy: Nhiều mây
- Rainy: Mưa
- Snowy: Có tuyết
- Windy: Gió
- Hot: Nóng
- Cold: Lạnh
- Warm: Ấm áp
- Foggy: Sương mù
- Stormy: Bão
- Humid: Ẩm ướt
- Dry: Khô
- Temperature: Nhiệt độ
- Forecast: Dự báo thời tiết
- Rainbow: Cầu vồng
- Thunder: Sấm
- Lightning: Chớp
3. Từ vựng tiếng Anh chủ đề nghề nghiệp
- Job: Công việc
- Doctor: Bác sĩ
- Teacher: Giáo viên
- Engineer: Kỹ sư
- Lawyer: Luật sư
- Nurse: Y tá
- Chef: Đầu bếp
- Artist: Nghệ sĩ
- Farmer: Nông dân
- Pilot: Phi công
- Accountant: Kế toán
- Journalist: Nhà báo
- Mechanic: Thợ máy
- Scientist: Nhà khoa học
- Manager: Quản lý
- Actor: Diễn viên
- Driver: Tài xế
- Architect: Kiến trúc sư
4. Từ vựng tiếng Anh chủ đề quần áo đầy đủ nhất
- Clothes: Quần áo
- Shirt: Áo sơ mi
- Pants: Quần dài
- Dress: Váy
- Jacket: Áo khoác
- Skirt: Chân váy
- Shoes: Giày
- Hat: Mũ
- Socks: Tất
- Belt: Thắt lưng
- Coat: Áo khoác dài
- Sweater: Áo len
- Jeans: Quần jeans
- Tie: Cà vạt
- Gloves: Găng tay
- Scarf: Khăn choàng
- Underwear: Đồ lót
- Boots: Giày cao cổ
- Blouse: Áo blouse nữ
- Shorts: Quần short
5. Từ vựng tiếng Anh chủ đề tính cách
- Personality: Tính cách
- Friendly: Thân thiện
- Shy: Nhút nhát
- Outgoing: Hướng ngoại
- Honest: Trung thực
- Kind: Tốt bụng
- Lazy: Lười biếng
- Brave: Dũng cảm
- Intelligent: Thông minh
- Rude: Thô lỗ
- Generous: Hào phóng
- Stubborn: Cứng đầu
- Humble: Khiêm tốn
- Optimistic: Lạc quan
- Pessimistic: Bi quan
- Confident: Tự tin
- Creative: Sáng tạo
- Patient: Kiên nhẫn
6. Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề rau củ
- Vegetable: Rau củ
- Carrot: Cà rốt
- Potato: Khoai tây
- Tomato: Cà chua
- Onion: Hành tây
- Lettuce: Xà lách
- Cucumber: Dưa leo
- Broccoli: Bông cải xanh
- Spinach: Rau bina
- Cabbage: Bắp cải
- Garlic: Tỏi
- Pepper: Ớt
- Mushroom: Nấm
- Eggplant: Cà tím
- Celery: Cần tây
- Radish: Củ cải
- Beet: Củ dền
- Zucchini: Bí ngòi
7. Từ vựng tiếng Anh chủ đề môi trường
- Environment: Môi trường
- Pollution: Ô nhiễm
- Recycle: Tái chế
- Climate: Khí hậu
- Forest: Rừng
- Ocean: Đại dương
- Wildlife: Động vật hoang dã
- Sustainability: Bền vững
- Greenhouse: Nhà kính (hiệu ứng)
- Deforestation: Phá rừng
- Renewable: Tái tạo
- Waste: Chất thải
- Biodiversity: Đa dạng sinh học
- Conservation: Bảo tồn
- Global warming: Ấm lên toàn cầu
- Eco-friendly: Thân thiện với môi trường
- Carbon footprint: Dấu chân carbon
8. Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề con vật
- Animal: Con vật
- Dog: Chó
- Cat: Mèo
- Bird: Chim
- Fish: Cá
- Horse: Ngựa
- Cow: Bò
- Pig: Heo
- Sheep: Cừu
- Lion: Sư tử
- Elephant: Voi
- Monkey: Khỉ
- Tiger: Hổ
- Rabbit: Thỏ
- Snake: Rắn
- Butterfly: Bướm
- Bear: Gấu
- Deer: Nai
9. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp chủ đề đồ ăn
- Food: Đồ ăn
- Breakfast: Bữa sáng
- Lunch: Bữa trưa
- Dinner: Bữa tối
- Snack: Đồ ăn vặt
- Bread: Bánh mì
- Rice: Cơm
- Pasta: Mỳ Ý
- Soup: Súp
- Salad: Sa lát
- Meat: Thịt
- Chicken: Gà
- Beef: Thịt bò
- Pork: Thịt heo
- Cheese: Phô mai
- Egg: Trứng
- Sandwich: Bánh mì kẹp
- Pizza: Pizza
10. Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học đầy đủ nhất
- School: Trường học
- Student: Học sinh
- Teacher: Giáo viên
- Classroom: Lớp học
- Book: Sách
- Notebook: Sổ tay
- Pen: Bút mực
- Pencil: Bút chì
- Desk: Bàn học
- Blackboard: Bảng đen
- Homework: Bài tập về nhà
- Exam: Kỳ thi
- Library: Thư viện
- Principal: Hiệu trưởng
- Lesson: Bài học
- Break: Giờ nghỉ
- Uniform: Đồng phục
- Backpack: Ba lô
- Subject: Môn học
- Grade: Lớp học/Điểm số
11. Từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch
- Travel: Du lịch
- Trip: Chuyến đi
- Hotel: Khách sạn
- Airplane: Máy bay
- Train: Tàu hỏa
- Bus: Xe buýt
- Passport: Hộ chiếu
- Luggage: Hành lý
- Map: Bản đồ
- Tourist: Du khách
- Beach: Bãi biển
- Mountain: Núi
- City: Thành phố
- Guide: Hướng dẫn viên
- Souvenir: Đồ lưu niệm
- Vacation: Kỳ nghỉ
- Adventure: Phiêu lưu
12. Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề màu sắc
- Color: Màu sắc
- Red: Đỏ
- Blue: Xanh dương
- Green: Xanh lá
- Yellow: Vàng
- Black: Đen
- White: Trắng
- Orange: Cam
- Pink: Hồng
- Purple: Tím
- Brown: Nâu
- Gray: Xám
- Gold: Vàng kim
- Silver: Bạc
- Bright: Sáng
- Dark: Tối
- Light: Nhạt
13. Từ vựng tiếng Anh chủ đề giao thông
- Traffic: Giao thông
- Car: Xe hơi
- Bicycle: Xe đạp
- Motorcycle: Xe máy
- Truck: Xe tải
- Road: Đường
- Highway: Đường cao tốc
- Traffic light: Đèn giao thông
- Pedestrian: Người đi bộ
- Bridge: Cầu
- Tunnel: Đường hầm
- Station: Ga
- Airport: Sân bay
- Signal: Tín hiệu
- Speed: Tốc độ
- Parking: Đỗ xe
14. Từ vựng tiếng Anh chủ đề cảm xúc
- Emotion: Cảm xúc
- Happy: Hạnh phúc
- Sad: Buồn
- Angry: Giận dữ
- Excited: Hào hứng
- Scared: Sợ hãi
- Surprised: Ngạc nhiên
- Tired: Mệt mỏi
- Bored: Chán
- Confused: Bối rối
- Proud: Tự hào
- Jealous: Ghen tị
- Calm: Bình tĩnh
- Nervous: Lo lắng
- Grateful: Biết ơn
- Lonely: Cô đơn
15. Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề hoa quả
- Fruit: Hoa quả
- Apple: Táo
- Banana: Chuối
- Orange: Cam
- Grape: Nho
- Strawberry: Dâu tây
- Mango: Xoài
- Pineapple: Dứa
- Watermelon: Dưa hấu
- Lemon: Chanh
- Peach: Đào
- Cherry: Anh đào
- Pear: Lê
- Kiwi: Kiwi
- Blueberry: Việt quất
- Avocado: Bơ
- Coconut: Dừa
16. Từ vựng tiếng Anh chủ đề công việc
- Work: Công việc
- Office: Văn phòng
- Meeting: Cuộc họp
- Boss: Sếp
- Colleague: Đồng nghiệp
- Salary: Lương
- Promotion: Thăng chức
- Deadline: Hạn chót
- Resume: Sơ yếu lý lịch
- Interview: Phỏng vấn
- Task: Nhiệm vụ
- Team: Đội nhóm
- Project: Dự án
- Overtime: Làm thêm giờ
- Vacation: Nghỉ phép
- Career: Sự nghiệp
17. Từ vựng tiếng Anh phổ biến về chủ đề giáng sinh
- Christmas: Giáng sinh
- Tree: Cây thông
- Gift: Quà tặng
- Santa Claus: Ông già Noel
- Reindeer: Tuần lộc
- Snowman: Người tuyết
- Ornament: Đồ trang trí
- Carol: Bài hát Giáng sinh
- Stocking: Tất Giáng sinh
- Fireplace: Lò sưởi
- Elf: Yêu tinh
- Wreath: Vòng hoa
- Candy cane: Kẹo gậy
- Mistletoe: Cây tầm gửi
- Nativity: Cảnh Chúa sinh
- Holiday: Ngày lễ
18. Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời trang
- Fashion: Thời trang
- Style: Phong cách
- Designer: Nhà thiết kế
- Runway: Sàn diễn
- Accessory: Phụ kiện
- Bag: Túi xách
- Jewelry: Trang sức
- Sunglasses: Kính râm
- Watch: Đồng hồ
- Trend: Xu hướng
- Fabric: Vải
- Pattern: Họa tiết
- Brand: Thương hiệu
- Outfit: Bộ trang phục
- Model: Người mẫu
- Boutique: Cửa hàng thời trang
19. Từ vựng tiếng Anh chủ đề trung thu
- Mid-Autumn Festival: Tết Trung Thu
- Moon: Mặt trăng
- Lantern: Lồng đèn
- Mooncake: Bánh trung thu
- Dragon dance: Múa lân
- Star fruit: Quả khế
- Pomelo: Bưởi
- Tea: Trà
- Parade: Diễu hành
- Legend: Truyền thuyết
- Rabbit: Thỏ ngọc
- Harvest: Mùa gặt
- Family reunion: Đoàn tụ gia đình
- Firecracker: Pháo
- Mask: Mặt nạ
20. Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề nhà bếp
- Kitchen: Nhà bếp
- Stove: Bếp gas
- Oven: Lò nướng
- Refrigerator: Tủ lạnh
- Microwave: Lò vi sóng
- Sink: Bồn rửa
- Knife: Dao
- Fork: Nĩa
- Spoon: Muỗng
- Plate: Đĩa
- Bowl: Bát
- Cup: Cốc
- Pan: Chảo
- Pot: Nồi
- Blender: Máy xay
- Toaster: Máy nướng bánh
21. Từ vựng tiếng Anh chủ đề các môn thể thao
- Sport: Thể thao
- Football: Bóng đá (Anh)
- Basketball: Bóng rổ
- Tennis: Quần vợt
- Swimming: Bơi lội
- Running: Chạy bộ
- Cycling: Đạp xe
- Golf: Golf
- Volleyball: Bóng chuyền
- Boxing: Quyền anh
- Skiing: Trượt tuyết
- Yoga: Yoga
- Gymnastics: Thể dục dụng cụ
- Wrestling: Vật
- Table tennis: Bóng bàn
- Badminton: Cầu lông
22. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp chủ đề thức uống
- Drink: Thức uống
- Water: Nước
- Coffee: Cà phê
- Tea: Trà
- Juice: Nước ép
- Milk: Sữa
- Soda: Nước ngọt có gas
- Beer: Bia
- Wine: Rượu vang
- Lemonade: Nước chanh
- Smoothie: Sinh tố
- Cocktail: Cocktail
- Hot chocolate: Sô cô la nóng
- Espresso: Espresso
- Herbal tea: Trà thảo mộc
23. Từ vựng tiếng Anh chủ đề miêu tả người
- Tall: Cao
- Short: Thấp
- Slim: Mảnh mai
- Fat: Béo
- Beautiful: Đẹp (nữ)
- Handsome: Đẹp trai
- Young: Trẻ
- Old: Già
- Hair: Tóc
- Eyes: Mắt
- Nose: Mũi
- Mouth: Miệng
- Beard: Râu
- Mustache: Ria mép
- Freckles: Tàn nhang
- Glasses: Kính
24. Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề quốc gia
- Country: Quốc gia
- Capital: Thủ đô
- Flag: Quốc kỳ
- Population: Dân số
- Language: Ngôn ngữ
- Currency: Tiền tệ
- Continent: Châu lục
- Border: Biên giới
- Government: Chính phủ
- Culture: Văn hóa
- Economy: Kinh tế
- Landmark: Danh lam
- Citizen: Công dân
- Nationality: Quốc tịch
- Map: Bản đồ
25. Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề côn trùng
- Insect: Côn trùng
- Ant: Kiến
- Bee: Ong
- Butterfly: Bướm
- Mosquito: Muỗi
- Fly: Ruồi
- Spider: Nhện
- Beetle: Bọ cánh cứng
- Ladybug: Bọ rùa
- Grasshopper: Châu chấu
- Dragonfly: Chuồn chuồn
- Cockroach: Gián
- Wasp: Ong vò vẽ
- Moth: Bướm đêm
- Termite: Mối
26. Từ vựng tiếng Anh chủ đề quân đội
- Army: Lục quân
- Soldier: Binh sĩ
- Officer: Sĩ quan
- Uniform: Quân phục
- Weapon: Vũ khí
- Tank: Xe tăng
- Helicopter: Trực thăng
- Navy: Hải quân
- Air force: Không quân
- Battle: Trận chiến
- War: Chiến tranh
- Peace: Hòa bình
- Drill: Huấn luyện
- Rank: Cấp bậc
- Base: Căn cứ
27. Từ vựng tiếng Anh chủ đề bóng đá đầy đủ nhất
- Soccer: Bóng đá (Mỹ)
- Ball: Quả bóng
- Goal: Bàn thắng
- Player: Cầu thủ
- Team: Đội bóng
- Coach: Huấn luyện viên
- Stadium: Sân vận động
- Referee: Trọng tài
- Penalty: Phạt đền
- Corner: Phạt góc
- Offside: Việt vị
- Match: Trận đấu
- League: Giải đấu
- Goalkeeper: Thủ môn
- Defender: Hậu vệ
- Midfielder: Tiền vệ
- Forward: Tiền đạo
- Trophy: Cúp
28. Từ vựng tiếng Anh chủ đề cửa hàng
- Store: Cửa hàng
- Shop: Cửa hàng nhỏ
- Customer: Khách hàng
- Cashier: Thu ngân
- Sale: Giảm giá
- Price: Giá
- Discount: Giảm giá
- Receipt: Hóa đơn
- Cart: Xe đẩy
- Shelf: Kệ
- Window: Cửa sổ trưng bày
- Mall: Trung tâm thương mại
- Online: Trực tuyến
- Brand: Thương hiệu
- Bargain: Mặc cả
29. Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề quê hương
- Hometown: Quê hương
- Village: Làng
- Countryside: Nông thôn
- Farm: Nông trại
- River: Sông
- Hill: Đồi
- Field: Đồng ruộng
- Tradition: Truyền thống
- Festival: Lễ hội
- Neighbor: Hàng xóm
- Childhood: Thời thơ ấu
- Root: Gốc gác
- Landscape: Cảnh quan
- Peaceful: Yên bình
- Nostalgia: Hoài niệm
30. Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết
- Lunar New Year: Tết Nguyên Đán
- Fireworks: Pháo hoa
- Red envelope: Lì xì
- Dragon: Rồng
- Reunion: Đoàn tụ
- Cleaning: Dọn dẹp
- Peach blossom: Hoa đào
- Chung cake: Bánh chưng
- Apricot blossom: Hoa mai
- Lucky money: Tiền mừng tuổi
- Ancestor: Tổ tiên
- Countdown: Đếm ngược
- Holiday: Kỳ nghỉ Tết
- Prosperity: Thịnh vượng
- Health: Sức khỏe
31. Từ vựng tiếng Anh chủ đề đồ dùng học tập
- Stationery: Đồ dùng học tập
- Pencil case: Hộp bút
- Ruler: Thước kẻ
- Eraser: Cục tẩy
- Sharpener: Gọt bút chì
- Scissors: Kéo
- Glue: Keo dán
- Marker: Bút lông
- Highlighter: Bút dạ quang
- Stapler: Ghim giấy
- Folder: Thư mục
- Calculator: Máy tính
- Compass: Com-pa
- Protractor: Thước đo góc
- Clipboard: Bảng kẹp
32. Từ vựng tiếng Anh chủ đề hành động cơ thể người
- Walk: Đi bộ
- Run: Chạy
- Jump: Nhảy
- Sit: Ngồi
- Stand: Đứng
- Sleep: Ngủ
- Eat: Ăn
- Drink: Uống
- Talk: Nói
- Listen: Nghe
- See: Nhìn
- Touch: Chạm
- Smile: Cười
- Cry: Khóc
- Hug: Ôm
- Kiss: Hôn
33. Từ vựng tiếng Anh thông dụng chủ đề hoạt động hàng ngày
- Wake up: Thức dậy
- Brush teeth: Đánh răng
- Take shower: Tắm
- Get dressed: Mặc quần áo
- Have breakfast: Ăn sáng
- Go to work: Đi làm
- Study: Học
- Exercise: Tập thể dục
- Cook: Nấu ăn
- Watch TV: Xem TV
- Read book: Đọc sách
- Go shopping: Đi mua sắm
- Meet friends: Gặp bạn bè
- Relax: Thư giãn
- Go to bed: Đi ngủ
34. Từ vựng tiếng Anh chủ đề số đếm
- Number: Số
- One: Một
- Two: Hai
- Three: Ba
- Four: Bốn
- Five: Năm
- Six: Sáu
- Seven: Bảy
- Eight: Tám
- Nine: Chín
- Ten: Mười
- Eleven: Mười một
- Twelve: Mười hai
- Hundred: Trăm
- Thousand: Nghìn
- Million: Triệu
35. Từ vựng tiếng Anh giao tiếp chủ đề mua sắm
- Shopping: Mua sắm
- Buy: Mua
- Sell: Bán
- Price: Giá
- Cheap: Rẻ
- Expensive: Đắt
- Bargain: Mặc cả
- Credit card: Thẻ tín dụng
- Cash: Tiền mặt
- Change: Tiền thừa
- Fitting room: Phòng thử đồ
- Size: Kích cỡ
- Color: Màu
- Return: Trả hàng
- Exchange: Đổi
36. Từ vựng tiếng Anh chủ đề bệnh viện
- Hospital: Bệnh viện
- Doctor: Bác sĩ
- Nurse: Y tá
- Patient: Bệnh nhân
- Emergency: Cấp cứu
- Surgery: Phẫu thuật
- Medicine: Thuốc
- X-ray: Chụp X-quang
- Ambulance: Xe cứu thương
- Ward: Khu bệnh
- Check-up: Kiểm tra sức khỏe
- Prescription: Đơn thuốc
- Injection: Tiêm
- Bandage: Băng bó
- Thermometer: Nhiệt kế
37. Từ vựng tiếng Anh chủ đề sức khoẻ
- Health: Sức khỏe
- Exercise: Tập luyện
- Diet: Chế độ ăn
- Vitamin: Vitamin
- Illness: Bệnh tật
- Fitness: Thể lực
- Nutrition: Dinh dưỡng
- Sleep: Giấc ngủ
- Stress: Căng thẳng
- Hygiene: Vệ sinh
- Vaccine: Vắc-xin
- Symptom: Triệu chứng
- Recovery: Hồi phục
- Wellness: Sức khỏe tổng thể
- Meditation: Thiền
38. Từ vựng tiếng Anh chủ đề các loài hoa
- Flower: Hoa
- Rose: Hoa hồng
- Tulip: Hoa tulip
- Daisy: Hoa cúc
- Lily: Hoa lily
- Sunflower: Hoa hướng dương
- Orchid: Hoa lan
- Carnation: Hoa cẩm chướng
- Lotus: Hoa sen
- Violet: Hoa violet
- Chrysanthemum: Hoa cúc đại
- Jasmine: Hoa nhài
- Poppy: Hoa anh túc
- Daffodil: Hoa thủy tiên
- Hydrangea: Hoa tú cầu
39. Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề phim ảnh
- Movie: Phim
- Film: Phim (Anh)
- Actor: Diễn viên nam
- Actress: Diễn viên nữ
- Director: Đạo diễn
- Scene: Cảnh quay
- Plot: Cốt truyện
- Genre: Thể loại
- Subtitle: Phụ đề
- Cinema: Rạp phim
- Popcorn: Bắp rang
- Trailer: Đoạn giới thiệu
- Oscar: Giải Oscar
- Comedy: Hài kịch
- Drama: Kịch
40. Từ vựng tiếng Anh chủ đề hải sản
- Seafood: Hải sản
- Fish: Cá
- Shrimp: Tôm
- Crab: Cua
- Lobster: Tôm hùm
- Oyster: Hàu
- Squid: Mực
- Clam: Nghêu
- Salmon: Cá hồi
- Tuna: Cá ngừ
- Scallop: Sò điệp
- Mussel: Trai
- Octopus: Bạch tuộc
- Seaweed: Rong biển
- Caviar: Trứng cá muối
41. Từ vựng tiếng Anh chủ đề bưu điện
- Post office: Bưu điện
- Letter: Thư
- Stamp: Tem
- Envelope: Phong bì
- Package: Gói hàng
- Mail: Thư tín
- Postman: Người đưa thư
- Postcode: Mã bưu điện
- Registered: Đăng ký
- Parcel: Bưu kiện
- Express: Chuyển phát nhanh
- Address: Địa chỉ
- Mailbox: Hộp thư
- Courier: Chuyển phát
- Tracking: Theo dõi
42. Từ vựng tiếng Anh chủ đề ngân hàng
- Bank: Ngân hàng
- Account: Tài khoản
- Deposit: Gửi tiền
- Withdraw: Rút tiền
- ATM: Máy ATM
- Loan: Vay
- Interest: Lãi suất
- Credit: Tín dụng
- Debit: Ghi nợ
- Teller: Nhân viên quầy
- Savings: Tiết kiệm
- Check: Séc
- Balance: Số dư
- Transaction: Giao dịch
- Currency: Tiền tệ
Xem thêm: https://smartcomeng.blogspot.com/2025/11/tu-vung-cho-nguoi-mat-goc-tieng-anh.html
Tổng kết
Đừng để “mất gốc” trở thành rào cản mãi mãi – chỉ với 42 chủ đề từ vựng được chắt lọc kỹ lưỡng trong bài viết này, bạn đã sở hữu chìa khóa vàng để mở cánh cửa tiếng Anh: từ những câu chào hỏi gia đình ấm áp, miêu tả thời tiết hàng ngày, đến tự tin gọi món ăn, đặt phòng khách sạn hay trò chuyện về Tết, Giáng sinh, bóng đá… tất cả đều nằm trong tầm tay!
Hãy tưởng tượng: chỉ 15 phút mỗi ngày, bạn sẽ ghi nhớ hàng trăm từ một cách tự nhiên, nói chuyện với bạn bè quốc tế mà không còn ấp úng, đọc tin tức, xem phim, đi du lịch – tất cả đều dễ như ăn cơm.
Hành động ngay hôm nay! Truy cập smartcom.vn – nơi cập nhật hàng ngàn bài học miễn phí, video phát âm chuẩn, bài tập tương tác, lộ trình học cá nhân hóa dành riêng cho người mất gốc. Đăng ký ngay bây giờ để nhận bộ từ vựng 42 chủ đề bản PDF đẹp lung linh + audio phát âm chuẩn Anh-Mỹ hoàn toàn MIỄN PHÍ!
👉 smartcom.vn – Biến “không biết gì” thành “nói tiếng Anh như gió”! Bắt đầu thôi nào, tương lai tiếng Anh của bạn đang chờ!